[ba tiêu]
[vườn thiền]
[hoàng mai]
|
|
từng bước
nở hoa sen |
Ý về muôn vạn nẻo Thiền lộ tâm an nhiên Từng bước gió mát dậy Từng bước nở hoa sen. (Kệ Thiền) Tên Việt: sen Tên Hoa: hà hoa 荷花 Tên Anh: Sacred Lotus Tên Pháp: fève d'Egypte, lotus indien, lotus sacré Tên khoa học: Nelumbo nucifera Gaertn. Họ: Nelumbonaceae 荷 [he2, he4] (hà) 33655 8377 (11n) 1 : Hoa sen. 菡 [han4] (hạm) 33761 83E1 (12n) 萏 [dan4] (đạm) 33807 840F (12n) 1 : Hạm đạm 菡萏 hoa sen, tên khác của hà hoa 荷花. 菡 [han4] /lotus blossom/ 蕖 [qu2] (cừ) 34134 8556 (16n) 1 : Phù cừ 芙蕖 tên riêng của hoa sen, hà hoa 荷花. 蕖 [qu2] /lotus/ 蓮 [lian2] (liên) 34030 84EE (15n) 莲 [lian2] {SC} 33714 83B2 1 : Hoa sen. |
![]() |
|
© image from 雷霆万钧 版权所有 | |
Copyleft 2004-2005. nhóm huê diệp chi, "Bách Thảo Trong Thi Ca". |